Thông tin

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tổng quan

Capecitabin là thuốc uống hóa trị, sử dụng trong điều trị ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày và ung thư vú di căn.

Công dụng (Chỉ định)

– Điều trị một số loại ung thư (ví dụ: vú, đại tràng, trực tràng, dạ dày).

– Làm chậm hoặc ngăn sự tăng trưởng các tế bào ung thư và giảm kích thước khối u.

Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)

– Bệnh nhân dị ứng với các thành phần của thuốc.

– Dị ứng với Capecitabine hoặc fluorouracil (Adrucil).

– Bệnh thận nặng, bênh gan.

– Rối loạn trao đổi chất được gọi là thiếu DPD (dihydropyrimidine dehydrogenase).

– Có tiền sử bệnh động mạch vành.

– Đang sử dụng thuốc chống đông máu (warfarin, coumadin, jantoven).

– Phụ nữ có thai và cho con bú.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

– Tác dụng phụ nghiêm trọng như: mặt, môi, lưỡi, hoặc họng, phân có máu, màu đen, ho ra máu, đau nhức cơ thể, các triệu chứng cúm, dễ bầm tím hoặc chảy máu, đốm trắng hay lở loét trong miệng hoặc trên môi, đau nhức cơ thể, các triệu chứng cúm, dễ bầm tím, sưng, tăng cân nhanh chóng, vàng da (hoặc mắt), tê buốt ở bàn tay hoặc bàn chân.