Tên thường gọi: Calcium acetate
Tên gọi khác:
Acetate of lime Brown acetate of lime
Ca(OAc)2 Calcio acetato
calcium ethanoate calcium(II) acetate
Gray acetate of lime Lime acetate
Lime pyrolignite

Calcium acetate Là Gì?

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Calcium acetate (canxi axetat)

Loại thuốc

Khoáng chất và điện giải, chất liên kết với phosphate

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén: 475 mg, 667 mg, 950 mg, 1000 mg

Viên nang: 667 mg

Dung dịch uống: 667 mg/ 5ml

Chỉ Định Của Calcium acetate

Tăng phosphate máu liên quan đến suy thận mãn tính ở bệnh nhân đang lọc máu.

Chống Chỉ Định Của Calcium acetate

  • Quá mẫn với thuốc hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;
  • Giảm phosphate máu, giảm phosphate máu nặng;
  • Tăng calci huyết, tăng calci niệu liên quan đến sỏi thận chứa calci;
  • Các khối u chèn ép và di căn xương;
  • Suy thận nặng mà không được điều trị lọc máu;
  • Táo bón;
  • Hẹp ruột kết;
  • Loãng xương do bất động.

Liều Lượng & Cách Dùng Của Calcium acetate

Liều dùng

Người lớn

Liều thông thường:

  • Buổi sáng: 1 – 2 viên nén 475 mg.
  • Bữa ăn nhẹ: 1 – 2 viên nén 475 mg.
  • Bữa ăn chính: 2 – 6 viên nén 475 mg.
  • Buổi tối: 2 – 4 viên nén 475 mg.

Trẻ em

Không khuyến cáo sử dụng ở trẻ dưới 18 tuổi.

Cách dùng

Để đạt được hiệu quả tối ưu, nên uống calcium acetate với nước lọc trong hoặc ngay sau bữa ăn, không được nhai.

Tác dụng phụ của Calcium acetate

Thường gặp

Không có báo cáo.

Ít gặp

Tăng calci huyết; vôi hóa mô mềm như mô mỡ dưới da (thường chỉ xảy khi tăng nồng độ calci trong máu lâu ngày).

Hiếm gặp

Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, táo bón (đặc biệt khi quá liều); tiêu chảy; ngứa; giảm cảm giác ngon miệng.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Calcium acetate

Lưu ý chung

Cần thường xuyên đo nồng độ calci và phosphate trong máu. Trong mọi trường hợp, nồng độ calci nhân với nồng độ photphate không được vượt quá 5,3 mmol/L vì sẽ làm tăng khả năng vôi hóa xương.

Đặc biệt thận trọng và theo dõi nồng độ calci khi bệnh nhân đang dùng những chế phẩm chứa calci khác.

Nếu các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa xảy ra (rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, táo bón), nên thay đổi sang dùng calcium carbonate nếu thích hợp.

Lưu ý với phụ nữ có thai

Không có báo cáo về tác hại của calcium acetate trên phụ nữ mang thai và thai nhi. Tuy nhiên, nếu dùng calci và vitamin D đồng thời làm tăng khả năng tăng calci huyết ở phụ nữ có thai. Chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

Thuốc có bài tiết qua sữa mẹ nhưng không gây hại cho trẻ bú mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Quá Liều & Quên Liều Calcium acetate

Quá liều và độc tính

Dùng quá liều calcium acetate thường không gây tăng calci huyết tổng ngoại trừ những bệnh nhân dùng kèm quá liều vitamin D.

Các triệu chứng của quá liều bao gồm tăng calci huyết nhẹ (táo bón; chán ăn; buồn nôn và nôn) và tăng calci huyết nặng (lú lẫn; mất ý thức toàn bộ hoặc một phần; nói không mạch lạc).

Cách xử lý khi quá liều

Ngừng thuốc và điều trị triệu chứng bao gồm hạ mức calci: uống phosphate và thuốc nhuận tràng không saline (như lactulose).

Dược Lực Học (Cơ chế tác động)

Calci là một ion nội sinh của cơ thể cần thiết cho việc duy trì một số quá trình sinh lý.

Nó tham gia như một yếu tố không thể thiếu trong việc duy trì tính toàn vẹn chức năng của hệ thần kinh, trong các cơ chế co bóp của mô cơ, quá trình đông máu và trong việc hình thành cấu trúc chính của xương.

Calci cũng có thể liên kết với các khoáng chất khác như phosphate và hỗ trợ quá trình loại bỏ chúng khỏi cơ thể. Giảm nồng độ photphate trong máu giúp giữ cho xương chắc khỏe, ngăn ngừa sự tích tụ các khoáng chất trong cơ thể và có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ do nồng độ photphate cao.

Cân bằng động xảy ra giữa calci trong máu và calci trong xương. Cân bằng nội môi chủ yếu được điều chỉnh bởi hormone tuyến cận giáp, calcitonin và vitamin D.

Sự thay đổi nồng độ ion calci là nguyên nhân gây ra các triệu chứng của tăng hoặc hạ calci máu. Các muối calci hòa tan thường được sử dụng trong điều trị thiếu calci.

Bệnh nhân suy thận tiến triển (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/ phút) có biểu hiện giữ phosphate làm tăng phosphate máu. Đây là nguyên nhân gây ra cường cận giáp thứ phát liên quan đến chứng loạn dưỡng xương và vôi hóa mô mềm.

Các biện pháp điều trị nhằm giảm phosphate máu bao gồm giảm lượng phosphate trong chế độ ăn, ức chế hấp thu chất này ở ruột bằng cách sử dụng chất gắn kết với phosphate và loại bỏ chúng khỏi cơ thể bằng các phương pháp lọc máu hiệu quả.

Calcium acetate khi uống trong bữa ăn sẽ kết hợp với phosphate trong thức ăn để tạo thành calci phosphate không hòa tan được thải qua phân.

Dược Động Học

Hấp thu

Sau khi uống, 40% calcium acetate được hấp thu ở trạng thái đói và khoảng 30% được hấp thu khi no.

Phân bố – Chuyển hóa

Sinh khả dụng của calcium acetate phụ thuộc vào tốc độ hòa tan của nó. Tốc độ này thường khoảng 15 phút. Calcium acetate hòa tan cao ở pH trung tính, sau đó hoạt chất được giải phóng làm cho calci liên kết với phosphate ở đoạn gần ruột non hình thành muối calci phosphate ít hòa tan.

Thải trừ

Calcium acetate khi uống trong bữa ăn sẽ kết hợp với phosphate trong thức ăn để tạo thành calci phosphate không hòa tan được thải qua phân.

Tương Tác Thuốc

Tương tác với các thuốc khác

Uống đồng thời calcium acetate với các sản phẩm thuốc khác có thể làm giảm sự hấp thu của những thuốc này.

Đối với nhiều thuốc có thể phân ly thành anion như tetracycline, doxycycline, quinolon (chất ức chế gyrase), bisphosphonate (alendronate), fluorid và thuốc kháng cholinergic có thể xảy ra những thay đổi về hấp thu. Tương tác cũng có thể xảy ra với các chế phẩm vitamin D. Cần uống cách xa calcium acetate và các thuốc này, cụ thể:

  • Uống calcium acetate 6 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi uống kháng sinh nhóm fluoroquinolon (ciprofloxacin, moxifloxacin, levofloxacin).
  • Uống calcium acetate 1 giờ trước hoặc 1 giờ sau khi uống kháng sinh nhóm tetracycline (doxycycline, minocycline, tetracycline).
  • Uống liều calcium acetate 4 giờ trước hoặc 4 giờ sau khi dùng thuốc tuyến giáp (levothyroxine).

Tăng tác dụng của thuốc khi phối hợp với glycosid tim, dùng chung với thuốc đối kháng calci làm giảm tác dụng của calcium acetate.

Dùng đồng thời calcium acetate với các thiazid làm tăng nguy cơ tăng calci huyết. Nếu mức calci tăng cao, sử dụng adrenaline có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Việc hấp thụ một lượng lớn muối calci có thể gây ra sự kết tủa của acid béo hoặc acid mật dưới dạng xà phòng calci. Điều này có thể làm giảm sự hấp thu của acid ursodeoxycholic, acid chenodeoxycholic cũng như chất béo và vitamin tan trong chất béo.

Dùng chung các thuốc chẹn β (metoprolol, carvedilol) với calcium acetate có thể làm giảm tác dụng của thuốc chẹn β.

Không dùng chung calcium acetate với các thuốc antacid do có thể làm tăng nồng độ calci trong máu.

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem.

Thuốc Tương tác
Moxifloxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu Moxifloxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Grepafloxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu Grepafloxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Enoxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu Enoxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Pefloxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu pefloxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Ciprofloxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu của Ciprofloxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Trovafloxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu Trovafloxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Nalidixic acid Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu của nalidixic acid dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Rosoxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu Rosoxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Cinoxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu Cinoxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.
Lomefloxacin Calcium acetate có thể gây ra sự sụt giảm trong sự hấp thu của Lomefloxacin dẫn đến nồng độ trong huyết thanh giảm và có khả năng làm giảm hiệu quả.

Nguồn Tham Khảo

Tên thuốc: Calcium acetate

  1. EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/4646/smpc
  2. Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/calcium-acetate.html
  3. MedlinePlus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a620017.html
  4. Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00258
  5. Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-10696/calcium-acetatephosphate-binders-oral/details

Ngày cập nhật: 01/08/2021

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.