Tên thường gọi: Allantoin

Tên gọi khác:

(2,5-Dioxo-4-imidazolidinyl)urea 2,5-Dioxo-4-imidazolidinyl-urea
4-ureido-2,5-imidazolidinedione 5-Ureido-2,4-imidazolidindione
5-Ureidohydantoin Alantoína
glyoxyldiureide N-(2,5-Dioxo-4-imidazolidinyl)urea
Alantoin

Allantoin Là Gì?

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Allantoin.

Loại thuốc

Chất bảo vệ da

Dạng thuốc và hàm lượng

Thuốc mỡ 0,5 g /100 g

Chỉ Định Của Allantoin

Thuốc Allantoin dùng điều trị trong các trường hợp sau:

  • Kích ứng da.
  • Điều trị hoặc ngăn ngừa khô da, tróc vảy hoặc ngứa da.

Chống Chỉ Định Của Allantoin

Không dùng thuốc Allantoin cho bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần của thuốc.

Liều Lượng & Cách Dùng Của Allantoin

Liều dùng

Thuốc Allantoin chỉ sử dụng khi cần thiết.

Không có báo cáo về liều dùng thường xuyên của Allantoin. Tần suất bôi thuốc sẽ tùy thuộc vào sản phẩm và tình trạng da. Để điều trị khô tay, có thể cần sử dụng sản phẩm mỗi khi rửa tay, thoa suốt cả ngày.

Cách dùng

Hướng dẫn cách sử dụng thuốc Allantoin:

  • Lắc kỹ thuốc trước khi sử dụng.
  • Xịt sản phẩm lên (các) khu vực bị ảnh hưởng và xoa đều vào da theo chuyển động tròn.
  • Đối với các vết sẹo trên mặt hoặc gần mắt, xịt sản phẩm vào lòng bàn tay và thoa bằng đầu ngón tay.

Tác dụng phụ của Allantoin

Thường gặp

Không có báo cáo.

Ít gặp

Không có báo cáo.

Hiếm gặp

Không xác định tần suất

  • Phản ứng dị ứng.
  • Phát ban, ngứa, sưng đặc biệt là mặt, lưỡi, cổ họng, chóng mặt nghiệm trọng, khó thở.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Allantoin

Lưu ý chung

Chỉ sử dụng thuốc Allantoin ngoài da, tránh các khu vực nhạy cảm như mắt, bên trong miệng, mũi và vùng âm đạo, bẹn.

Cố ý sử dụng sai mục đích, uống hoặc hít phải thuốc Allantoin có thể gây hại hoặc tử vong.

Không được dùng thuốc trên vết thương sâu hoặc thủng, trên vết cắn của động vật, vết bỏng nghiêm trọng.

Khi sử dụng thuốc Allantoin tránh xịt vào mắt.

Ngừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu các triệu chứng tồi tệ hơn kéo dài hơn 7 ngày hoặc khỏi hẳn và tái phát trong vài ngày.

Bảo quản thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Nếu nuốt phải, cần tìm trợ giúp y tế hoặc liên hệ với trung tâm kiểm soát chất độc ngay lập tức.

Thoa sản phẩm Allantoin sau khi tắm hoặc tắm xong khi da còn ẩm. Đối với da quá khô , có thể ngâm vùng da trước khi sử dụng sản phẩm. Tắm hoặc gội sản phẩm chứa Allantoin trong thời gian dài có thể làm trầm trọng thêm tình trạng da khô.

Lưu ý với phụ nữ có thai

Không có báo cáo.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

Không có báo cáo.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

Không có báo cáo.

Quá Liều & Quên Liều Allantoin

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

Quá liều trong trường hợp nuốt phải thuốc Allantoin có thể gây ngất hoặc khó thở.

Cách xử lý khi quá liều

Gọi ngay cho trung tâm y tế gần nhất để được xử lý.

Quên liều và xử trí

Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Dược Lực Học (Cơ chế tác động)

Dược lực học

Allantoin có tác dụng giữ ẩm và tiêu sừng, cũng như khả năng tăng hàm lượng nước của chất nền ngoại bào và tăng cường sự bong tróc của các lớp tế bào da chết phía trên, thúc đẩy tăng sinh tế bào và tạo điều kiện cho chữa lành vết thương.

Cơ chế tác động

Allantoin tạo điều kiện thuận lợi cho việc hỗ trợ chữa lành vết thương, làm chậm sự phát triển của vi khuẩn. Allantoin làm tăng giãn mạch, sự hiện diện của dịch tiết viêm, số lượng tế bào viêm, tăng sinh nguyên bào sợi và tăng sự lắng đọng collagen.

Dược Động Học

Hấp thu

Hấp thu thấp khoảng dưới 30%.

Phân bố

Không có báo cáo.

Chuyển hóa

Không chuyển hoá ở người và động vật.

Thải trừ

Thời gian bán rã 1 – 2,5 giờ.

Đào thải chủ yếu qua nước tiểu.

Độ thanh thải Allantoin ở người bình thường là 123 ml/phút.

Nguồn Tham Khảo

Tên thuốc: Allantoin

  1. Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-20247/allantoin-topical/details
  2. Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=3333c1b0-3fc2-4cf1-a7f0-b5e4c84ae8bb
  3. Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB11100

Ngày cập nhật: 24/7/2021

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.